|
3,500
|
+100
+2.94%
|
|
Giá cao nhất:
3,600
|
|
Giá thấp nhất:
3,500
|
|
Dư bán:
470,100
(CP)
|
|
Dư mua:
856,200
(CP)
|
|
KLGD:
490,600
(CP)
|
|
GTGD:
1,738.99
M
|
|
|
|
|
|
|
|
|
07/03/2013
|
3.50
|
-0.10
(-2.78%)
|
284,600
|
987,270
|
|
06/03/2013
|
3.60
|
0.30
(9.09%)
|
594,800
|
2,075,780
|
|
05/03/2013
|
3.30
|
-0.20
(-5.71%)
|
560,200
|
1,889,160
|
|
04/03/2013
|
3.50
|
-0.30
(-7.89%)
|
1,151,900
|
4,115,050
|
|
01/03/2013
|
3.80
|
-0.10
(-2.56%)
|
329,200
|
1,252,670
|
|
28/02/2013
|
3.90
|
0.10
(2.63%)
|
305,400
|
1,189,690
|
|
27/02/2013
|
3.80
|
0.00
(0.00%)
|
691,700
|
2,603,980
|
|
26/02/2013
|
3.80
|
-0.30
(-7.32%)
|
998,600
|
3,851,930
|
|
25/02/2013
|
4.10
|
0.10
(2.50%)
|
516,500
|
2,098,890
|
|
22/02/2013
|
4.00
|
0.00
(0.00%)
|
1,893,200
|
7,585,890
|
|
|
Xem chi tiết
|
|
Đang xử lí dữ liệu ....
|
|
|
SSI
|
680,480
|
17.6
|
0.20
(1.15%)
|
11.84
|
1.67
|
5,138.60
|
|
PVF
|
631,070
|
11.2
|
0.20
(1.82%)
|
9.43
|
1.75
|
4,200.00
|
|
HCM
|
35,950
|
20.4
|
0.20
(0.99%)
|
6.58
|
1.63
|
1,689.51
|
|
KLS
|
2,223,200
|
9.0
|
0.30
(3.45%)
|
425.85
|
1.65
|
1,498.50
|
|
AGR
|
34,520
|
5.6
|
0.10
(1.82%)
|
15.14
|
1.41
|
1,034.88
|
|
VND
|
2,690,600
|
9.3
|
0.40
(4.49%)
|
-366.67
|
1.84
|
789.80
|
|
VFMVF1
|
18,460
|
13.0
|
-0.10
(-0.76%)
|
N/a
|
1.13
|
740.00
|
|
BVS
|
519,900
|
12.4
|
0.40
(3.33%)
|
12.01
|
1.79
|
678.86
|
|
CTS
|
159,400
|
7.5
|
0.20
(2.74%)
|
5.79
|
1.60
|
489.53
|
|
SHS
|
1,284,200
|
6.6
|
0.30
(4.76%)
|
31.60
|
1.80
|
399.38
|
| 1 2 3 4 |
|
|
|
|
|
|
| Giá cao nhất trong 52 tuần |
5,500 |
| Giá thấp nhất trong 52 tuần |
1,800 |
| Vốn hóa (Tỷ VNĐ) |
117.00 |
| Số CP đang lưu hành |
39,000,000 |
| Cổ tức |
N/A |
| Ngày chốt quyền |
N/A |
| Ngày trả cổ tức |
N/A |
| Ngày đăng ký cuối cùng |
N/A |
| P/E 4 quý cơ bản |
-2.67 |
| EPS 4 quý cơ bản |
-1,124.02 |
| Đòn bẩy tài chính |
1.16 |
| Beta |
1.44 |
| KLGD trung bình trong 10 ngày |
239,910.00 |
|
|
|
Doanh thu |
111,603,273,000 |
|
Lợi nhuận trước thuế |
12,572,333,000 |
|
Lợi nhuận sau thuế |
N/A |
|
EPS |
N/A |
|
Cổ tức |
N/A% |
|
Vốn điều lệ |
N/A |
|
|
|
|
| Quy mô |
| Tổng tài sản |
|
| Vốn chủ sở hữu |
|
| Doanh thu thuần |
|
| Lợi nhuận ròng |
|
| Vốn hoá |
|
| Chỉ số hoạt động 4 quý |
| Vòng quay phải thu |
|
| Vòng quay tồn kho |
|
| Vòng quay tài sản |
|
| Vòng quay tài sản cố định |
|
|
|
|
|
Đang xử lí dữ liệu ....
|
|
| BàHuỳnh Thị Mai Dung |
|
|
Thành viên HĐQT |
1,020,000 |
17/07/2012 |
5,000,000 |
0 |
18/07/2012 |
17/08/2012 |
1,820,000 |
0 |
| ÔngNguyễn Đỗ Lăng |
|
|
Chủ tịch HĐQT |
6,923,900 |
22/03/2012 |
2,000,000 |
5,000,000 |
26/03/2012 |
18/05/2012 |
172,000 |
4,928,000 |
|
|
|
|
|
| Tên pháp định |
|
Công ty cổ phần Chứng khoán Châu Á - Thái Bình Dương |
| Tên quốc tế |
|
Asia - Pacific Securities Joint Stock Company |
| Tên viết tắt |
|
APEC Securities.,JSC |
| Trụ sở chính |
|
14 Lê Đại Hành - P.Lê Đại Hành - Q.Hai Bà Trưng - Tp.Hà Nội |
| Phone |
|
(84.4) 39439298 |
| Fax |
|
(84.4) 35771966 |
| Website |
|
www. apec.com.vn |
| Vốn điều lệ |
|
260,000,000,000 VNĐ |
|
|
|
Đang xử lí dữ liệu ....
|
|
|
Ông Nguyễn Đỗ Lăng
|
Chủ tịch HĐQT
|
|
|
|
Bà Huỳnh Thị Mai Dung
|
Thành viên HĐQT
|
|
|
|
Ông Vũ Trọng Quân
|
Thành viên HĐQT
|
|
|
|
Ông Nguyễn Mạnh Hào
|
Thành viên HĐQT
|
|
20/06/2011
|
|
Ông Nguyễn Duy Khanh
|
Thành viên HĐQT
|
|
|
|
Hồ Xuân Vinh
|
Thành viên HĐQT
|
20/06/2011
|
|
|
Ông Nguyễn Đỗ Lăng
|
Tổng Giám đốc
|
|
|
| 1 2 3 |
|
|
|
|